giấy than
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy mỏng có phủ một lớp chất nhuộm (thường là mực) ở một mặt: Khi dùng lực ấn lên mặt trên của tờ giấy này (ví dụ khi đánh máy hoặc viết), lớp chất nhuộm sẽ in dấu lên tờ giấy bên dưới, tạo ra một bản sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô thư ký dùng giấy than để đánh máy một lần được hai bản văn bản.
- Trước khi có máy photocopy, giấy than là công cụ sao chép văn bản phổ biến.
- Lớp mực của tờ giấy than này đã bị khô nên không in rõ nét.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lót giấy than": hành động đặt tờ giấy than vào giữa các tờ giấy khác để sao chép.
- Muốn có bản sao, anh phải lót giấy than vào giữa hai tờ giấy trắng rồi mới viết.
Biến thể và từ liên quan
- Giấy sao (dt): Một tên gọi khác của giấy than, nhấn mạnh chức năng sao chép.
- Giấy các-bon (dt): Tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Pháp (papier carbone), thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Giấy carbon: Từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh "carbon paper".
Ghi chú về cách dùng
- Giấy than là một danh từ, thường đi kèm với các động từ như: .
- Đây là một thuật ngữ chỉ một vật dụng cụ thể, không có nghĩa bóng hay thành ngữ đi kèm.
- Vật dụng này ngày nay ít được sử dụng phổ biến do sự phát triển của công nghệ sao chép và in ấn hiện đại (máy photocopy, máy in).
- dt. Giấy mỏng phủ một lớp chất nhuộm ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tờ giấy khác để đánh máy hay viết một lần được nhiều bản: mua hộp giấy than về đánh máy.